ắt là

  1. như ắt
    • đỗ , ắt là anh vui lòng
      il est reçu, certainement vous êtes content

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ắt là
Anh ấy đã học rất chăm chỉ, ắt là anh ấy sẽ đỗ kỳ thi.